Search term token has 2 results
EN English DA Danish
token tegn
token bevis (n v)
EN Synonyms for token DA Translations
security [promise] an toàn (adj n)
currency [banking] ngoại hối (n)
cheque [banking] chi phiếu
change [banking] thay đổi
brass [banking] đồng thau (n adj)
money [banking] tiền
compliment [gift] lời khen (n v)
souvenir [symbol] đồ lưu niệm (n)
trophy [keepsake] chiếc cúp (n)
symbol [thing] ký hiệu
so-called [in name only] nháy nháy (adj)
empty [in name only] tẩy trống